桑榆暖

sāng yú nuǎntang du noãn

Hán Việt: tang du noãn · Pinyin: sāng yú nuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"桑榆暖"。 2.谓晩年幸福。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 暖 (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"桑榆暖"。 2.谓晩年幸福。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑榆暮景 · 桑榆末景 · 桑榆 · 桑榆年 · 桑榆景 · 桑榆暮 · 桑榆煖 · 桑榆补