桑榆暖 sāng yú nuǎn · tang du noãn Hán Việt: tang du noãn · Pinyin: sāng yú nuǎn Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 暖 (noãn)Pinyinsāng yú nuǎnHán Việttang du noãnCấu tạo桑 + 榆 + 暖 · tang + du + noãn nghĩa thành phần: tang + du + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"桑榆暖"; 谓晩年幸福。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"桑榆暖"。 2.谓晩年幸福。