桑榆補 sāng yú bǔ · tang du bổ Hán Việt: tang du bổ · Pinyin: sāng yú bǔ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 補 (bổ)Pinyinsāng yú bǔHán Việttang du bổCấu tạo桑 + 榆 + 補 · tang + du + bổ nghĩa thành phần: tang + du + bổ