桑王國 sāng wáng guó · tang vương quốc Hán Việt: tang vương quốc · Pinyin: sāng wáng guó Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 王 (vương) + 國 (quốc)Pinyinsāng wáng guóHán Việttang vương quốcCấu tạo桑 + 王 + 國 · tang + vương + quốc nghĩa thành phần: tang + vương + quốc