桑穰紙 sāng ráng zhǐ · tang nhương chỉ Hán Việt: tang nhương chỉ · Pinyin: sāng ráng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 穰 (nhương) + 紙 (chỉ)Pinyinsāng ráng zhǐHán Việttang nhương chỉCấu tạo桑 + 穰 + 紙 · tang + nhương + chỉ nghĩa thành phần: tang + nhương + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即桑皮纸。Tân Hoa Tự Điển 1.即桑皮纸。