桑苧翁

sāng zhù wēng tang trữ ông

Hán Việt: tang trữ ông · Pinyin: sāng zhù wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (trữ) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐陆羽的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐陆羽的别号。