桑苧經 sāng zhù jīng · tang trữ kinh Hán Việt: tang trữ kinh · Pinyin: sāng zhù jīng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 苧 (trữ) + 經 (kinh)Pinyinsāng zhù jīngHán Việttang trữ kinhCấu tạo桑 + 苧 + 經 · tang + trữ + kinh nghĩa thành phần: tang + trữ + kinh