桑苧翁 sāng zhù wēng · tang trữ ông Hán Việt: tang trữ ông · Pinyin: sāng zhù wēng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 苧 (trữ) + 翁 (ông)Pinyinsāng zhù wēngHán Việttang trữ ôngCấu tạo桑 + 苧 + 翁 · tang + trữ + ông nghĩa thành phần: tang + trữ + ông