桑落酒
tang lạc tửu
Hán Việt: tang lạc tửu · Pinyin: sāng luò jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種美酒。取其於初冬桑落之時所釀造。見北魏.酈道元《水經注.河水注》。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代美酒名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代美酒名。
Hán Việt: tang lạc tửu · Pinyin: sāng luò jiǔ