桑葚/甚 Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 葚 (thậm) + / + 甚 (thậm)Cấu tạo桑 + 葚 + / + 甚 Nghĩa EngCihui 桑葚/甚 āngshèn n. mulberry (the fruit) M:¹kē