桑葚/甚 Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 葚 (thậm) + / + 甚 (thậm)Từ loạidanhCấu tạo桑 + 葚 + / + 甚 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quả dâuBiên soạn mulberry (the fruit) M:¹kēEngCihui 桑葚/甚 āngshèn n. mulberry (the fruit) M:¹kē Từ liên quan Gần nghĩa桑葚儿 · 桑葚兒 · 桑葚/甚儿 · 桑葚胚 · 桑葚胚形成