桑葚胚 tang thậm phôi Hán Việt: tang thậm phôi Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 葚 (thậm) + 胚 (phôi)Hán Việttang thậm phôiCấu tạo桑 + 葚 + 胚 · tang + thậm + phôi nghĩa thành phần: tang + thậm + phôi Nghĩa EngCihui morula