桑蠶絲

sāng cán sī tang tàm ti

Hán Việt: tang tàm ti · Pinyin: sāng cán sī

Tổng quan

silk (specifically, mulberry silk)

Cấu tạo: (tang) + (tàm) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称家蚕丝”。桑蚕结茧时所吐出的丝缕。大多呈白色,也有黄色或其他颜色。吸湿性好,吸收和散发水分快,保温性和电绝缘性好,强力较高,不耐日光照射。其织物光泽优美,手感柔软。工业上可用作电气绝缘材料等。

Eng

  • CC-CEDICT silk (specifically, mulberry silk)
  • Cihui silk (specifically, mulberry silk)
  • Cihui 桑蠶絲 āngcánsī n. mulberry silk M:²gēn