桑那浴

tang na dục

Hán Việt: tang na dục

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (na) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒸汽浴。大陸地區對英語sauna的音譯。也譯作「桑那」。

Eng

  • Cihui 桑那浴 āngnàyù n. sauna bath