桓仁縣 huán rén xiàn · hoàn nhân huyền Hán Việt: hoàn nhân huyền · Pinyin: huán rén xiàn Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 仁 (nhân) + 縣 (huyền)Pinyinhuán rén xiànHán Việthoàn nhân huyềnCấu tạo桓 + 仁 + 縣 · hoàn + nhân + huyền nghĩa thành phần: hoàn + nhân + huyền