桓伊笛 huán yī dí · hoàn y địch Hán Việt: hoàn y địch · Pinyin: huán yī dí Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 伊 (y) + 笛 (địch)Pinyinhuán yī díHán Việthoàn y địchCấu tạo桓 + 伊 + 笛 · hoàn + y + địch nghĩa thành phần: hoàn + y + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"桓郎笛"。