桓伊箏 huán yī zhēng · hoàn y tranh Hán Việt: hoàn y tranh · Pinyin: huán yī zhēng Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 伊 (y) + 箏 (tranh)Pinyinhuán yī zhēngHán Việthoàn y tranhCấu tạo桓 + 伊 + 箏 · hoàn + y + tranh nghĩa thành phần: hoàn + y + tranh