桓山鸟 hoàn san điểu Hán Việt: hoàn san điểu Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 山 (san) + 鸟 (điểu)Hán Việthoàn san điểuCấu tạo桓 + 山 + 鸟 · hoàn + san + điểu nghĩa thành phần: hoàn + san + điểu