桔子水 jú zi shuǐ·kết tử thủy Hán Việt: kết tử thủy · Pinyin: jú zi shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 桔 (kết) + 子 (tử) + 水 (thủy)Pinyinjú zi shuǐHán Việtkết tử thủyTừ loạidanhCấu tạo桔 + 子 + 水 · kết + tử + thủy nghĩa thành phần: kết + tử + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước camĐứcHandedict Orangensaft (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa桔子汁 · 桔子 · 桔子树