桔皮晶 kết bì tinh Hán Việt: kết bì tinh Tổng quan Cấu tạo: 桔 (kết) + 皮 (bì) + 晶 (tinh)Hán Việtkết bì tinhCấu tạo桔 + 皮 + 晶 · kết + bì + tinh nghĩa thành phần: kết + bì + tinh Nghĩa EngCihui tangeretin