橈萬物 nạo vạn vật Hán Việt: nạo vạn vật Tổng quan Cấu tạo: 橈 (nạo) + 萬 (vạn) + 物 (vật)Hán Việtnạo vạn vậtCấu tạo橈 + 萬 + 物 · nạo + vạn + vật nghĩa thành phần: nạo + vạn + vật Nghĩa EngCihui 橈萬物 áowànwù v.o. scatter things here and there