橈販子

ráo fàn zi nạo phiến tử

Hán Việt: nạo phiến tử · Pinyin: ráo fàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (phiến) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。受雇为人划桨的船工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。受雇为人划桨的船工。