檔案定位

đương án định vị

Hán Việt: đương án định vị

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (án) + (định) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檔案定位 àng'àn dìngwèi n. <comp.> file addressing