檔案結構

đương án kết cấu

Hán Việt: đương án kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (án) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檔案結構 àng'àn jiégòu n. <lg.> file structure