桥体 kiều thể Hán Việt: kiều thể Tổng quan thuộc Hắc hải Cấu tạo: 橋 (kiều) + 體 (thể)Hán Việtkiều thểTừ loạidanhCấu tạo橋 + 體 · kiều + thể nghĩa thành phần: kiều + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhịp cầuTần suất từ thuộc Hắc hảiMainlandKaggle Zh-Vi ponticEngTần suất từ pontic Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制