橋頭兒

kiều đầu nhi

Hán Việt: kiều đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橋頭兒 iáotóur ►See ¹qiáotóu