橋本麗香 qiáo běn lì xiāng · kiều bổn lệ hương Hán Việt: kiều bổn lệ hương · Pinyin: qiáo běn lì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 本 (bổn) + 麗 (lệ) + 香 (hương)Pinyinqiáo běn lì xiāngHán Việtkiều bổn lệ hươngCấu tạo橋 + 本 + 麗 + 香 · kiều + bổn + lệ + hương nghĩa thành phần: kiều + bổn + lệ + hương