橋本策 qiáo běn cè · kiều bổn sách Hán Việt: kiều bổn sách · Pinyin: qiáo běn cè Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 本 (bổn) + 策 (sách)Pinyinqiáo běn cèHán Việtkiều bổn sáchCấu tạo橋 + 本 + 策 · kiều + bổn + sách nghĩa thành phần: kiều + bổn + sách