橋樓室 kiều lâu thất Hán Việt: kiều lâu thất Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 樓 (lâu) + 室 (thất)Hán Việtkiều lâu thấtCấu tạo橋 + 樓 + 室 · kiều + lâu + thất nghĩa thành phần: kiều + lâu + thất Nghĩa EngCihui 橋樓室 iáolóushì p.w. bridge house M:⁴zuò