橋環的 kiều hoàn đích Hán Việt: kiều hoàn đích Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 環 (hoàn) + 的 (đích)Hán Việtkiều hoàn đíchCấu tạo橋 + 環 + 的 · kiều + hoàn + đích nghĩa thành phần: kiều + hoàn + đích Nghĩa EngCihui endocyclio