橋腳舟 kiều cước chu Hán Việt: kiều cước chu Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 腳 (cước) + 舟 (chu)Hán Việtkiều cước chuCấu tạo橋 + 腳 + 舟 · kiều + cước + chu nghĩa thành phần: kiều + cước + chu Nghĩa EngCihui 橋腳舟 iáojiǎozhōu n. pontoon M:²zhī