樺楊樹 hoa dương thụ Hán Việt: hoa dương thụ Tổng quan Cấu tạo: 樺 (hoa) + 楊 (dương) + 樹 (thụ)Hán Việthoa dương thụCấu tạo樺 + 楊 + 樹 · hoa + dương + thụ nghĩa thành phần: hoa + dương + thụ Nghĩa EngCihui 樺楊樹 uàyángshù n. a kind of birch common in Northeast China M:ge/²kē