樁埽夫

zhuāng sào fū thung tảo phu

Hán Việt: thung tảo phu · Pinyin: zhuāng sào fū

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (tảo) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代河工的一种。掌理堤岸的桩埽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代河工的一种。掌理堤岸的桩埽。