桶勾子 tǒng gōu zi · dũng câu tử Hán Việt: dũng câu tử · Pinyin: tǒng gōu zi Tổng quan Cấu tạo: 桶 (dũng) + 勾 (câu) + 子 (tử)Pinyintǒng gōu ziHán Việtdũng câu tửCấu tạo桶 + 勾 + 子 · dũng + câu + tử nghĩa thành phần: dũng + câu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拳术术语。用脚勾人,使人跌倒的招数。Tân Hoa Tự Điển 1.拳术术语。用脚勾人,使人跌倒的招数。