桶的種 dũng đích chủng Hán Việt: dũng đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 桶 (dũng) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtdũng đích chủngCấu tạo桶 + 的 + 種 · dũng + đích + chủng nghĩa thành phần: dũng + đích + chủng Nghĩa EngCihui kilderkin