樑上君 liáng shàng jūn · lương thượng quân Hán Việt: lương thượng quân · Pinyin: liáng shàng jūn Tổng quan Cấu tạo: 樑 (lương) + 上 (thượng) + 君 (quân)Pinyinliáng shàng jūnHán Việtlương thượng quânCấu tạo樑 + 上 + 君 · lương + thượng + quân nghĩa thành phần: lương + thượng + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梁上君子"。