梁佩詩 liáng pèi shī · lương bội thi Hán Việt: lương bội thi · Pinyin: liáng pèi shī Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 佩 (bội) + 詩 (thi)Pinyinliáng pèi shīHán Việtlương bội thiCấu tạo梁 + 佩 + 詩 · lương + bội + thi nghĩa thành phần: lương + bội + thi