梁詠琪 liáng yǒng qí · lương vịnh kì Hán Việt: lương vịnh kì · Pinyin: liáng yǒng qí Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 詠 (vịnh) + 琪 (kì)Pinyinliáng yǒng qíHán Việtlương vịnh kìCấu tạo梁 + 詠 + 琪 · lương + vịnh + kì nghĩa thành phần: lương + vịnh + kì