梁家傑 liáng jiā jié · lương gia kiệt Hán Việt: lương gia kiệt · Pinyin: liáng jiā jié Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 家 (gia) + 傑 (kiệt)Pinyinliáng jiā jiéHán Việtlương gia kiệtCấu tạo梁 + 家 + 傑 · lương + gia + kiệt nghĩa thành phần: lương + gia + kiệt