梁家黛

liáng jiā dài lương gia đại

Hán Việt: lương gia đại · Pinyin: liáng jiā dài

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (gia) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子的美眉。典出《后汉书.梁冀传》"﹝梁妻﹞色美而善为妖态,作愁眉,嗁?。"李贤注"愁眉者,细而曲折。啼?者,薄拭目下若啼处。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子的美眉。典出《后汉书.梁冀传》"﹝梁妻﹞色美而善为妖态,作愁眉,嗁?。"李贤注"愁眉者,细而曲折。啼?者,薄拭目下若啼处。"