梁山吟 liáng shān yín·lương san ngâm Hán Việt: lương san ngâm · Pinyin: liáng shān yín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"梁山操"。 Cấu tạo: 梁 (lương) + 山 (san) + 吟 (ngâm)Pinyinliáng shān yínHán Việtlương san ngâmCấu tạo梁 + 山 + 吟 · lương + san + ngâm nghĩa thành phần: lương + san + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梁山操"。 Từ liên quan Gần nghĩa梁山县 · 梁山市 · 梁山 · 梁山好汉 · 梁山伯 · 梁山操 · 梁山泊 · 梁山泺