梁山泺

liáng shān luòlương san lạc

Hán Việt: lương san lạc · Pinyin: liáng shān luò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"梁山泊"。

Cấu tạo: 梁 (lương) + 山 (san) + 濼 (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"梁山泊"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梁山县 · 梁山市 · 梁山 · 梁山好汉 · 梁山伯 · 梁山吟 · 梁山操 · 梁山泊