梁平縣 liáng píng xiàn · lương bình huyền Hán Việt: lương bình huyền · Pinyin: liáng píng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 平 (bình) + 縣 (huyền)Pinyinliáng píng xiànHán Việtlương bình huyềnCấu tạo梁 + 平 + 縣 · lương + bình + huyền nghĩa thành phần: lương + bình + huyền