梁思永 lương tư vĩnh Hán Việt: lương tư vĩnh Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 思 (tư) + 永 (vĩnh)Hán Việtlương tư vĩnhCấu tạo梁 + 思 + 永 · lương + tư + vĩnh nghĩa thành phần: lương + tư + vĩnh Nghĩa EngCihui 梁思永 iáng Sīyǒng (1904-1954) n. youngest son of Liang Qichao; a leading archaeologist