梁甫吟 liáng fǔ yín · lương phủ ngâm Hán Việt: lương phủ ngâm · Pinyin: liáng fǔ yín Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 甫 (phủ) + 吟 (ngâm)Pinyinliáng fǔ yínHán Việtlương phủ ngâmCấu tạo梁 + 甫 + 吟 · lương + phủ + ngâm nghĩa thành phần: lương + phủ + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梁父吟"。