梁羽生 liáng yǔ shēng · lương vũ sanh Hán Việt: lương vũ sanh · Pinyin: liáng yǔ shēng Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 羽 (vũ) + 生 (sanh)Pinyinliáng yǔ shēngHán Việtlương vũ sanhCấu tạo梁 + 羽 + 生 · lương + vũ + sanh nghĩa thành phần: lương + vũ + sanh