梁鴻妻 liáng hóng qī · lương hồng thê Hán Việt: lương hồng thê · Pinyin: liáng hóng qī Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 鴻 (hồng) + 妻 (thê)Pinyinliáng hóng qīHán Việtlương hồng thêCấu tạo梁 + 鴻 + 妻 · lương + hồng + thê nghĩa thành phần: lương + hồng + thê