梁鴻案 liáng hóng àn · lương hồng án Hán Việt: lương hồng án · Pinyin: liáng hóng àn Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 鴻 (hồng) + 案 (án)Pinyinliáng hóng ànHán Việtlương hồng ánCấu tạo梁 + 鴻 + 案 · lương + hồng + án nghĩa thành phần: lương + hồng + án