梅什兒

méi shén ér mai thập nhi

Hán Việt: mai thập nhi · Pinyin: méi shén ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (thập) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"梅舌儿"。