梅什兒 méi shén ér · mai thập nhi Hán Việt: mai thập nhi · Pinyin: méi shén ér Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 什 (thập) + 兒 (nhi)Pinyinméi shén érHán Việtmai thập nhiCấu tạo梅 + 什 + 兒 · mai + thập + nhi nghĩa thành phần: mai + thập + nhi