梅利莎 Méilìshā · mai lợi toa Hán Việt: mai lợi toa · Pinyin: Méilìshā Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 利 (lợi) + 莎 (toa)PinyinMéilìshāHán Việtmai lợi toaCấu tạo梅 + 利 + 莎 · mai + lợi + toa nghĩa thành phần: mai + lợi + toa Nghĩa EngCihui Melissa