梅呾利 Tổng quan (菩薩)梅呾利耶之略。☸ Cấu tạo: 梅 (mai) + 呾 + 利 (lợi)Cấu tạo梅 + 呾 + 利 Nghĩa ViệtCihui (菩薩)梅呾利耶之略。☸Tần suất từ [bktd] mai đát lợi (菩薩)梅呾利耶之略。☸ Từ liên quan Gần nghĩa梅呾利耶 · 梅呾利曳那 · 梅呾囉曳尼